THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
456 |
8,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
416 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
479,7 |
3,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1644 |
-25,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
135,35 |
-14,30 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
121,4 |
-8,70 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
55,3 |
-6,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,56 |
1,37 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
59,10 |
1,10 |
|
Karosene |
USD/thùng |
58,93 |
2,16 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1229,90 |
-26,00 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,66655 |
0,0309 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,00192 |
0,0039 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4894,89 |
155,77 |
|
- |
" |
6262,85 |
170,21 |
|
- |
" |
10205,21 |
376,85 |
|
- |
" |
16837,94 |
191,28 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
20326,42 |
638,05 |